| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| Id | integer |
None. |
|
| UserName |
Tên đăng nhập |
string |
None. |
| FirstName |
Họ |
string |
None. |
| LastName |
Tên |
string |
None. |
| Status |
Trạng thái (0 là khoá, 1 là kích hoạt) |
integer |
None. |
| Rules |
Mảng quyền của người dùng |
Collection of integer |
None. |
| IDKHDPS |
ID khách hàng dps (id nhóm đa người dùng) |
integer |
None. |
| UserType |
Loại người dùng (-1: admin dps; 0: user gốc; 1: user thường) |
integer |
None. |
| FullName | string |
None. |
|
| Token | string |
None. |
|
| SecurityStamp | string |
None. |
|
| IdNV | integer |
None. |
|
| IdCho | integer |
None. |
|
| IDUserQL | integer |
None. |
|
| LoaiHoaDon |
Loại hóa đơn, cái này thuộc dạng số biên lai |
string |
None. |
| MauSo |
Mẫu số của đơn vị |
string |
None. |
| KyHieu |
Ký hiệu của đơn vị |
string |
None. |
| MaSoThue |
Mã số thuế của đơn vị |
string |
None. |
| DonViAuth |
Cho biết những câu select của User đang đăng nhập có cần load data theo đơn vị hay không, admin thì thấy hết |
boolean |
None. |
| DiaChiAPI |
Địa chỉ API |
string |
None. |
| TaiKhoanDonVi |
Tài khoản đơn vị |
string |
None. |
| MatKhauDonVi |
Mật khẩu đơn vị |
string |
None. |
| _BasicAuthorize |
Basic Authorize |
string |
None. |
| IdGroupUser |
Cho biết User đang thuộc về group nào |
integer |
None. |
| LoaiAccount |
Loại Account 0: hệ thống, 1: .... , 2: bảo vệ |
integer |
None. |
| DanhSachSaps |
Danh sách sạp được xem nếu là bảo vệ hoặc người quản lý |
Collection of integer |
None. |
| Saps_String_In | string |
None. |
|
| QuyenModels | Dictionary of integer [key] and QuyenModel [value] |
None. |